be at the park

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be at the park

Ví dụ

The kids are at the park.

Bản dịch

中文在公园
Englishbe at the park