whilst

conjunction
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

동시에

예문

Whilst the data is limited, conclusions are tentative.

다국어 번역

中文同时
Englishwhilst
Españolmientras
日本語一方で
한국어동시에
Tiếng Việttrong khi
ไทยในขณะที่
Русскийв то время как