be at school
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be at school
Ví dụ
▶
⏹
The kids are at school.
Bản dịch
▶
⏹
中文
在学校
English
be at school
返回首页