while
conjunction
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
虽然
例句
▶
⏹
While the theory is old, it still works.
多语言翻译
▶
⏹
中文
虽然
English
while
Español
mientras
日本語
ながら
한국어
~하는 동안
Tiếng Việt
trong khi
ไทย
ในขณะที่
Русский
хотя
返回首页