rather

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thay vì

Ví dụ

Rather, the issue is political.

Bản dịch

中文而是
Englishrather
Españolsino
日本語むしろ
한국어오히려
Tiếng Việtthay vì
ไทยแทนที่จะ
Русскийскорее