turn down
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
turn down
Ví dụ
▶
⏹
Turn down the music.
Bản dịch
▶
⏹
中文
调小
English
turn down
返回首页