be funny for doing

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be funny for doing

Ví dụ

It's funny for watching him dance.

Bản dịch

中文对做有趣
Englishbe funny for doing