be typical for doing

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be typical for doing

Ví dụ

It's typical for him to be late.

Bản dịch

中文对做典型
Englishbe typical for doing