maybe

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

có lẽ

Ví dụ

Maybe, the sample was contaminated.

Bản dịch

中文或许
Englishmaybe
Españolquizá
日本語多分
한국어아마
Tiếng Việtcó lẽ
ไทยบางที
Русскийвозможно