be known for doing
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be known for doing
Ví dụ
▶
⏹
The city is known for making cars.
Bản dịch
▶
⏹
中文
因做而闻名
English
be known for doing
返回首页