be bad for doing

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be bad for doing

Ví dụ

This is bad for your eyes.

Bản dịch

中文不适合做
Englishbe bad for doing