be known for

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be known for

Ví dụ

The town is known for its beauty.

Bản dịch

中文因...闻名
Englishbe known for