be sorry for

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be sorry for

Ví dụ

I'm sorry for the mistake.

Bản dịch

中文为...抱歉
Englishbe sorry for