notice sb. do

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

notice sb. do

Ví dụ

I noticed him leave.

Bản dịch

中文注意到某人做
Englishnotice sb. do