see sb. do
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
see sb. do
Ví dụ
▶
⏹
I saw him cross the street.
Bản dịch
▶
⏹
中文
看见某人做
English
see sb. do
返回首页