tell sb. to do

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tell sb. to do

Ví dụ

Tell him to come early.

Bản dịch

中文告诉某人做
Englishtell sb. to do