help sb. with

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

help sb. with

Ví dụ

He helps me with math.

Bản dịch

中文帮助某人做
Englishhelp sb. with