go on to do

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

go on to do

Ví dụ

He went on to explain.

Bản dịch

中文接着做另一件事
Englishgo on to do