forget to do

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

forget to do

Ví dụ

Don't forget to call me.

Bản dịch

中文忘记去做
Englishforget to do