be made from

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be made from

Ví dụ

Paper is made from trees.

Bản dịch

中文由...制成(看不出原材料)
Englishbe made from