in fact

phrase
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

사실은

예문

In fact, the theory is outdated.

다국어 번역

中文事实上
Englishin fact
Españolde hecho
日本語実際には
한국어사실은
Tiếng Việtthực tế là
ไทยอันที่จริง
Русскийфактически