come back
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
come back
Ví dụ
▶
⏹
He came back home.
Bản dịch
▶
⏹
中文
回来
English
come back
返回首页