look after
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
look after
Ví dụ
▶
⏹
He looks after the dog.
Bản dịch
▶
⏹
中文
照顾
English
look after
返回首页