in other words

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nói cách khác

Ví dụ

In other words, we need more data.

Bản dịch

中文换句话说
Englishin other words
Españolen otras palabras
日本語言い換えれば
한국어다시 말해
Tiếng Việtnói cách khác
ไทยกล่าวอีกนัยหนึ่ง
РусскийИными словами