fifth
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
fifth
Ví dụ
▶
⏹
This is the fifth attempt.
Bản dịch
▶
⏹
中文
第五的
English
fifth
返回首页