namely

adverb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

즉

예문

Namely, the lack of funding.

다국어 번역

中文即
Englishnamely
Españoles decir
日本語すなわち
한국어즉
Tiếng Việtcụ thể là
ไทยกล่าวคือ
Русскийа именно