adjust
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ปรับ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Please adjust the volume.
คำแปล
▶
⏹
中文
调整
English
adjust
Español
ajustar
日本語
調整
한국어
조정하다
Tiếng Việt
điều chỉnh
ไทย
ปรับ
Русский
регулировать
返回首页