as a consequence

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

do đó

Ví dụ

As a consequence, the budget was cut.

Bản dịch

中文结果
Englishas a consequence
Españolcomo consecuencia
日本語結果として
한국어결과적으로
Tiếng Việtdo đó
ไทยเป็นผล
Русскийв результате