tame
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tame
Ví dụ
▶
⏹
The horse is tame.
Bản dịch
▶
⏹
中文
驯服的
English
tame
返回首页