under
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
under
Ví dụ
▶
⏹
The cat hid under.
Bản dịch
▶
⏹
中文
在下面
English
under
返回首页