simultaneously
adverb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
同時に
例文
▶
⏹
Simultaneously, the temperature rose.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
同时地
English
simultaneously
Español
simultáneamente
日本語
同時に
한국어
동시에
Tiếng Việt
đồng thời
ไทย
พร้อมกัน
Русский
одновременно
返回首页