role

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

役割

例文

She plays a key role.

多言語翻訳

中文角色;作用
Englishrole
Españolpapel
日本語役割
한국어역할
Tiếng Việtvai trò
ไทยบทบาท
Русскийроль