role
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
役割
例文
▶
⏹
She plays a key role.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
角色;作用
English
role
Español
papel
日本語
役割
한국어
역할
Tiếng Việt
vai trò
ไทย
บทบาท
Русский
роль
返回首页