value

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

가치

예문

The value of this painting is high.

다국어 번역

中文价值
Englishvalue
Españolvalor
日本語価値
한국어가치
Tiếng Việtgiá trị
ไทยคุณค่า
Русскийценность