scale
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
quy mô
Ví dụ
▶
⏹
The scale of the problem is huge.
Bản dịch
▶
⏹
中文
规模
English
scale
Español
escala
日本語
規模
한국어
규모
Tiếng Việt
quy mô
ไทย
ขนาด
Русский
масштаб
返回首页