old man
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
old man
Ví dụ
▶
⏹
The old man walks slowly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
老人
English
old man
返回首页