reason

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

理由

例文

The reason for the delay is unknown.

多言語翻訳

中文原因
Englishreason
Españolrazón
日本語理由
한국어이유
Tiếng Việtlý do
ไทยเหตุผล
Русскийпричина