research

noun/verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

วิจัย

ตัวอย่าง

She does research on cancer.

คำแปล

中文研究
Englishresearch
Españolinvestigación
日本語研究
한국어연구
Tiếng Việtnghiên cứu
ไทยวิจัย
Русскийисследование