tennis
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
tennis
예문
▶
⏹
She plays tennis on Sunday.
다국어 번역
▶
⏹
中文
网球
English
tennis
返回首页