scientist
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
scientist
Ví dụ
▶
⏹
The scientist studies space.
Bản dịch
▶
⏹
中文
科学家
English
scientist
返回首页