organization

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tổ chức

Ví dụ

The organization helps the poor.

Bản dịch

中文组织
Englishorganization
Españolorganización
日本語組織
한국어조직
Tiếng Việttổ chức
ไทยองค์กร
Русскийорганизация