nature

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

本质

例句

The nature of the problem is complex.

多语言翻译

中文本质
Englishnature
Españolnaturaleza
日本語本質
한국어본질
Tiếng Việtbản chất
ไทยธรรมชาติ
Русскийсущность