uncle
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
uncle
Ví dụ
▶
⏹
My uncle lives in Beijing.
Bản dịch
▶
⏹
中文
叔叔
English
uncle
返回首页