glove
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
glove
Ví dụ
▶
⏹
Wear gloves in winter.
Bản dịch
▶
⏹
中文
手套
English
glove
返回首页