level

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

레벨

예문

The level of difficulty is high.

다국어 번역

中文水平
Englishlevel
Españolnivel
日本語レベル
한국어레벨
Tiếng Việtmức độ
ไทยระดับ
Русскийуровень