interest

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

흥미

예문

She has a strong interest in art.

다국어 번역

中文兴趣
Englishinterest
Españolinterés
日本語興味
한국어흥미
Tiếng ViệtSở thích
ไทยความสนใจ
Русскийинтерес