information
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thông tin
Ví dụ
▶
⏹
We need more information.
Bản dịch
▶
⏹
中文
信息
English
information
Español
información
日本語
情報
한국어
정보
Tiếng Việt
thông tin
ไทย
ข้อมูล
Русский
информация
返回首页