industry

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

отрасль

Пример

The tech industry is booming.

Переводы

中文行业
Englishindustry
Españolindustria
日本語産業
한국어산업
Tiếng Việtngành công nghiệp
ไทยอุตสาหกรรม
Русскийотрасль