identity
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
アイデンティティ
例文
▶
⏹
Cultural identity matters to many people.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
身份
English
identity
Español
identidad
日本語
アイデンティティ
한국어
정체성
Tiếng Việt
danh tính
ไทย
อัตลักษณ์
Русский
идентичность
返回首页