Chinese
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Chinese
Ví dụ
▶
⏹
I speak Chinese.
Bản dịch
▶
⏹
中文
中文
English
Chinese
返回首页