condition

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

điều kiện

Ví dụ

The condition of the road is poor.

Bản dịch

中文条件
Englishcondition
Españolcondición
日本語条件
한국어조건
Tiếng Việtđiều kiện
ไทยเงื่อนไข
Русскийусловие